Máy tính Hưng Danh

Hiểu hơn về GPU Accelerated Rendering & Hardware Encoding/Decoding

Bài viết này cung cấp thông tin về Mercury Playback Engine (GPU Accelerated) và Hardware Encode/Decode (Intel® Quick Sync) trong Adobe Premiere Pro và Adobe Media Encoder.

1. Mercury Playback Engine (GPU Accelerated) renderer

Adobe Premiere Pro và Adobe Media Encoder có thể sử dụng GPU có trong hệ thống để phân bổ xử lý các tiến trình giữa CPU và GPU để đem lại hiệu quả hoạt động tốt hơn. Hiện tại, phần lớn công việc được xử lý bởi CPU và GPU hỗ trợ xử lý các tác vụ và tính năng nhất định.

a. Các tiến trình nào hỗ trợ GPU Accelerated?

Để xác định các hiệu ứng tăng tốc GPU, hãy đến mục “Effects” và tìm biểu tượng Accelerated Effects.

Biểu tượng Accelerated Effects

Ngoài việc xử lý các hiệu ứng này, Mercury Playback Engine (GPU Accelerated) được sử dụng để xử lý hình ảnh, thay đổi kích thước, chuyển đổi không gian màu, chỉnh màu và hơn thế nữa. Nó cũng được sử dụng để playback / scrubbing và Fullscreen Playback bằng Mercury Transmit.

b. Phần cứng phù hợp để sử dụng GPU Accelerated renderer

Chúng tôi khuyên dùng các GPUs có 4GB vRAM. Nhưng tùy thuộc vào công việc cụ thể mà điều này có thể thay đổi.

Một cách tổng quát, chúng ta sẽ cần dung lượng VRAM như sau:

  • 1080p: 4GB VRAM
  • 4K: 6GB VRAM
  • 6K và cao hơn: 8GB VRAM ++

c. Làm thế nào để bật Mercury Playback Engine (GPU Accelerated) renderer

  • Với Adobe Premiere Pro, hãy vào File > Project Settings > General > Video Rendering and Playback, lựa chọn Renderer là Mercury Playback Engine GPU Acceleration (OpenCL/CUDA/Metal).
  • Với Adobe Media Encoder, vào Preferences > General và để Renderer là Mercury Playback Engine GPU Acceleration (OpenCL/CUDA/Metal) dưới mục Video Rendering.
  • Nếu bạn không thể lựa chọn hay không có tùy chọn sử dụng Mercury Playback Engine. Hãy cài đặt lại ứng dụng hoặc cài lại Driver GPUs.

d. Tại sao có thông báo “This effect requires GPU acceleration to work”?

Điều này chỉ áp dụng cho các hiệu ứng VR. Thông báo này hiển thị khi GPU không có đủ VRAM để xử lý các hiệu ứng.

e. Tại sao mức độ sử dụng GPU lại thường thấp?

Việc sử dụng GPU phụ thuộc vào một số yếu tố. Mức sử dụng GPU trong khi edit hoặc playback có thể đạt mức tối đa. Hoặc không – tùy thuộc vào số lượng hiệu ứng / tính năng tăng tốc GPU được sử dụng và khả năng tính toán của GPU. Vì vậy, một GPU mạnh mẽ như NVIDIA RTX 2080 có thể hoạt động nhanh hơn NVIDIA GTX 1060.

Nhưng nó có thể cho thấy mức sử dụng thấp hơn vì nó mạnh hơn và có thể yêu cầu phần trăm tài nguyên phần cứng ít hơn để xử lý cùng một thông tin so với NVIDIA GTX 1060 hoặc các loại tầm trung khác. Trong trường hợp một số hiệu ứng tăng tốc GPU được sử dụng, thì mức sử dụng GPU có thể không cao và nó có thể tăng lên khi sử dụng nhiều hiệu ứng tăng tốc GPU hơn.

2. Hardware-accelerated encoding

Intel® Quick Sync là công nghệ của Intel® sử dụng khả năng xử lý phương tiện chuyên dụng của Công nghệ đồ họa Intel® (Intel Graphics Technology) để decode / encode nhanh chóng, cho phép CPU hoàn thành các tác vụ khác và cải thiện hiệu suất. Hiện tại, tính năng này chỉ hỗ trợ mã hóa codec h.264 và HEVC (h.265). Tính năng này chỉ khả dụng nếu sử dụng CPU Intel® có hỗ trợ Đồng bộ nhanh Intel® (Intel Quick Sync).

Việc bật / tắt mã hóa phần cứng phụ thuộc vào loại CPU Intel® được sử dụng. Nếu một CPU được hỗ trợ không được sử dụng hoặc nếu Intel® Quick Sync bị tắt từ BIOS, thì tùy chọn này có thể không khả dụng.

Để bật tùy chọn này, hãy chọn H.264 / HEVC từ menu Format trong cài đặt Export Settings. Sau đó, trong tab Video, hãy chuyển đến Encode Settings và đặt Performance thành Hardware. Thiết lập Software Encoding sẽ vô hiệu hóa Hardware Encoding và Adobe Premiere Pro sẽ không sử dụng Intel® Quick Sync để mã hóa phương tiện (điều này có thể làm tăng thời gian render).

Bật Hardware Encoding

Các codec được hỗ trợ

Encode: H.264/AVC (8-bit), HEVC 4:2:0 (8-bit và 10-bit) 4096×4096. Với thế hệ Intel Core i 10th về sau, độ phân giải hỗ trợ HEVC Encode lên tới 8192×8192

3. Hardware-accelerated Decoding

Giống như Hardware-acclerated Encoding. Adobe Premiere Pro cũng hỗ trợ Hardware-accelerated Decoing để mang lại hiệu suất playback tốt hơn. Khi làm việc với footage H.264 / AVC, HEVC trong timeline.

Để bật Hardware-acclerated Decoding, hãy làm theo các bước sau

  • Đến mục Preferences -> Media
  • Chọn Enable hardware accelerated decoding
  • Khởi động lại Adobe Premiere Pro
Bật Hardware-acclerated Decoding

Tính năng này hoạt động với footage .MP4, đặc biệt là codec H.264 / AVC và HEVC. Premiere Pro, Adobe Media Encoder và After Effects phiên bản 22.0 trở lên hỗ trợ Hardware-accelerated Decoding HEVC 4:2:2 10-bit trên nền tảng Intel.

M2TS (MPEG-2 Transport Stream) không được hỗ trợ. Nếu sử dụng 4K M2TS media. Việc chuyển mã nó sang codec MP4 được hỗ trợ có thể giúp đạt được hiệu suất phát playback tốt hơn. Vì footage MP4 được chuyển mã có thể tận dụng tính năng Hardware-accelerated Decoding. (Mức tăng hiệu suất có thể không đáng kể nếu transcode HD M2TS media).

Quá trình xử lý Hardware-accelerated Decoding trên GPU tích hợp Intel® (Intel Intergrated Graphics) ở các hệ thống có RAM 8GB trở xuống có thể bị hạn chế. Có thể dẫn đến việc CPU tiếp quản quá trình xử lý vì GPU tích hợp sử dụng RAM làm bộ nhớ GPU. Bạn nên có 16GB RAM trở lên để có hiệu suất tốt hơn.

4. Sự khác nhau giữa Hardware-accelerated Decoding, Mercury Playback Engine (GPU Acceleration), và Hardware-accelerated Encoding

  • Mercury Playback Engine (GPU Accelerated) là một trình kết xuất được sử dụng để xử lý các hiệu ứng tăng tốc GPU (GPU-accelerated effects) và tăng cường khả năng playback.
  • Mã hóa tăng tốc phần cứng (Hardware-accelerated Encoding). Được sử dụng để tăng tốc hiệu suất encode trong khi export timeline codec H.264 / AVC và HEVC.
  • Giải mã tăng tốc phần cứng (Hardware-accelerated Decoding). Là một quá trình được sử dụng để tăng tốc decode phương tiện H.264 / AVC và HEVC trong khi playback timeline.

Trả lời

Địa chỉ email của bạn sẽ không được công bố.